多duōHán Việt: ĐAHSK 1Bộ: 夕a, m, ad, d, v, gNghĩa tiếng Việt1.nhiều2.quá nhiều3.dư thừa4.(sau một số) ... lẻ5.(dạng kết hợp) đa6.nhiều Luyện viết chữ 多 theo nét (miễn phí)