单元dān yuánHán Việt: ĐƠN NGUYÊNHSK 5Bộ: 丷nPhồn thể: 單元Nghĩa tiếng Việt1.đơn vị (hình thành một thể)2.thành phần3.(trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang Luyện viết chữ 单元 theo nét (miễn phí)