大使馆dà shǐ guǎnHán Việt: ĐẠI SỨ QUÁNHSK 4Bộ: 大nPhồn thể: 大使館Nghĩa tiếng Việt1.đại sứ quán Luyện viết chữ 大使馆 theo nét (miễn phí)