使shǐHán Việt: SỨHSK 3Bộ: 亻vNghĩa tiếng Việt1.khiến2.làm cho3.cho phép4.sử dụng5.thuê6.phái7.dạy ai làm việc gì8.đặc phái viên9.người đưa tin Luyện viết chữ 使 theo nét (miễn phí)