大吃一惊dà chī yī jīngHán Việt: ĐẠI NGẬT NHẤT KINHHSK 7Bộ: 大vPhồn thể: 大吃一驚Nghĩa tiếng Việt1.rất ngạc nhiên (thành ngữ)2.sốc hoặc kinh ngạc3.sững sờ Luyện viết chữ 大吃一惊 theo nét (miễn phí)