大模大样dà mú dà yàngHán Việt: ĐẠI MÔ ĐẠI DẠNGHSK 7Bộ: 大lPhồn thể: 大模大樣Nghĩa tiếng Việt1.một cách táo bạo2.phô trương3.điềm tĩnh4.tự tin5.Phát âm ở Đài Loan [da4 mo2 da4 yang4] Luyện viết chữ 大模大样 theo nét (miễn phí)