大气dà qìHán Việt: ĐẠI KHÍHSK 7Bộ: 大nPhồn thể: 大氣Nghĩa tiếng Việt1.khí quyển (bao quanh trái đất)2.hùng vĩ3.ấn tượng4.phong cách Luyện viết chữ 大气 theo nét (miễn phí)