生气shēng qìHán Việt: SINH KHÍHSK 3Bộ: 生a, n, v, anPhồn thể: 生氣Nghĩa tiếng Việt1.nổi giận2.tức giận3.sinh khí4.sức sống Luyện viết chữ 生气 theo nét (miễn phí)