天线tiān xiànHán Việt: THIÊN TUYẾNHSK 7Bộ: 大nPhồn thể: 天線Nghĩa tiếng Việt1.ăng-ten2.cột ăng-ten3.quan hệ với quan chức cấp cao Luyện viết chữ 天线 theo nét (miễn phí)