天长地久tiān cháng dì jiǔHán Việt: THIÊN TRƯỜNG ĐỊA CỬUHSK 7Bộ: 大vPhồn thể: 天長地久Nghĩa tiếng Việt1.tồn tại lâu dài (thành ngữ)2.vĩnh cửu Luyện viết chữ 天长地久 theo nét (miễn phí)