长chángHán Việt: TRƯỜNGHSK 2Bộ: 长a, v, ad, gPhồn thể: 長Nghĩa tiếng Việt1.chiều dài2.dài3.mãi mãi4.luôn luôn5.liên tục Luyện viết chữ 长 theo nét (miễn phí)