媳妇xí fùHSK 6Bộ: 女nPhồn thể: 媳婦Nghĩa tiếng Việt1.con dâu2.vợ (của người đàn ông trẻ)3.phụ nữ mới kết hôn4.người phụ nữ trẻ Luyện viết chữ 媳妇 theo nét (miễn phí)