契机qì jīHán Việt: KHẾ CƠHSK 7Bộ: 大nPhồn thể: 契機Nghĩa tiếng Việt1.cơ hội2.bước ngoặt3.thời điểm quan trọng Luyện viết chữ 契机 theo nét (miễn phí)