奸诈jiān zhàHán Việt: GIAN TRÁHSK 7Bộ: 女aPhồn thể: 奸詐Nghĩa tiếng Việt1.xảo trá2.quỷ quyệt3.một kẻ lưu manh Luyện viết chữ 奸诈 theo nét (miễn phí)