敲诈qiāo zhàHán Việt: XAO TRÁHSK 7Bộ: 攴v, vnPhồn thể: 敲詐Nghĩa tiếng Việt1.moi tiền2.tống tiền3.cưỡng đoạt Luyện viết chữ 敲诈 theo nét (miễn phí)