讹诈é zhàHán Việt: NGOA TRÁHSK 7Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 訛詐Nghĩa tiếng Việt1.tống tiền bằng giả dối2.tống tiền3.lừa gạt4.lừa đảo Luyện viết chữ 讹诈 theo nét (miễn phí)