集体jí tǐHán Việt: TẬP THỂHSK 5Bộ: 隹nPhồn thể: 集體Nghĩa tiếng Việt1.tập thể (quyết định)2.nỗ lực chung3.một nhóm4.một đội5.đồng loạt6.như một nhóm Luyện viết chữ 集体 theo nét (miễn phí)