审美shěn měiHán Việt: THẨM MỸHSK 6Bộ: 宀vnPhồn thể: 審美Nghĩa tiếng Việt1.thẩm mỹ2.thưởng thức nghệ thuật3.gu thẩm mỹ Luyện viết chữ 审美 theo nét (miễn phí)