客运kè yùnHán Việt: KHÁCH VẬNHSK 7Bộ: 宀nPhồn thể: 客運Nghĩa tiếng Việt1.vận chuyển hành khách2.xe buýt liên tỉnh (Đài Loan) Luyện viết chữ 客运 theo nét (miễn phí)