幸运xìng yùnHán Việt: HẠNH VẬNHSK 5Bộ: 干a, an, adPhồn thể: 幸運Nghĩa tiếng Việt1.may mắn2.phúc lành3.vận may Luyện viết chữ 幸运 theo nét (miễn phí)