运动yùn dòngHán Việt: VẬN ĐỘNGHSK 2Bộ: 辶vn, n, vPhồn thể: 運動Nghĩa tiếng Việt1.di chuyển2.tập thể dục3.thể thao4.vận động5.chuyển động6.phong trào7.chiến dịch Luyện viết chữ 运动 theo nét (miễn phí)