宣泄xuān xièHán Việt: TUYÊN TIẾTHSK 7Bộ: 宀v, vnPhồn thể: 宣洩Nghĩa tiếng Việt1.thoát nước (bằng cách dẫn nước đi)2.trút bầu tâm sự3.tiết lộ4.làm lộ bí mật Luyện viết chữ 宣泄 theo nét (miễn phí)