家属jiā shǔHán Việt: GIA THUỘCHSK 6Bộ: 宀nPhồn thể: 家屬Nghĩa tiếng Việt1.thành viên gia đình2.người phụ thuộc (trong gia đình) Luyện viết chữ 家属 theo nét (miễn phí)