家伙jiā huoHán Việt: GIA HỎAHSK 6Bộ: 宀nPhồn thể: 傢伙Nghĩa tiếng Việt1.món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà2.động vật nuôi3.(thông tục) gã4.chàng5.vũ khí Luyện viết chữ 家伙 theo nét (miễn phí)