对比duì bǐHán Việt: ĐỐI TỈHSK 5Bộ: 寸vn, vPhồn thể: 對比Nghĩa tiếng Việt1.so sánh2.tương phản3.tỉ lệ Luyện viết chữ 对比 theo nét (miễn phí)