比较bǐ jiàoHán Việt: TỈ GIẢOHSK 3Bộ: 比d, vn, vPhồn thể: 比較Nghĩa tiếng Việt1.so sánh2.đối chiếu3.tương đối4.khá5.phân tích so sánh6.sự so sánh Luyện viết chữ 比较 theo nét (miễn phí)