对面duì miànHán Việt: ĐỐI DIỆNHSK 4Bộ: 寸f, n, vPhồn thể: 對面Nghĩa tiếng Việt1.(ngồi) đối diện2.bên kia (đường)3.trực tiếp phía trước4.đối mặt Luyện viết chữ 对面 theo nét (miễn phí)