尊重zūn zhòngHán Việt: TÔN TRỌNGHSK 4Bộ: 寸v, vnNghĩa tiếng Việt1.tôn kính2.tôn trọng3.tôn vinh4.coi trọng5.ưu tú6.nghiêm túc7.đúng mực Luyện viết chữ 尊重 theo nét (miễn phí)