尊严zūn yánHán Việt: TÔN NGHIÊMHSK 6Bộ: 寸nPhồn thể: 尊嚴Nghĩa tiếng Việt1.phẩm giá2.tính thiêng liêng3.danh dự4.sự tôn nghiêm Luyện viết chữ 尊严 theo nét (miễn phí)