小伙子xiǎo huǒ ziHán Việt: TIỂU HỎA TỬHSK 5Bộ: 小nNghĩa tiếng Việt1.chàng trai2.người trẻ3.chàng trai trẻ Luyện viết chữ 小伙子 theo nét (miễn phí)