小气xiǎo qìHán Việt: TIỂU KHÍHSK 5Bộ: 小aPhồn thể: 小氣Nghĩa tiếng Việt1.keo kiệt2.bủn xỉn3.hẹp hòi4.nhỏ nhen Luyện viết chữ 小气 theo nét (miễn phí)