脾气pí qiHán Việt: TÌ KHÍHSK 4Bộ: ⺼nPhồn thể: 脾氣Nghĩa tiếng Việt1.tính cách2.khí chất3.tính tình4.tính xấu Luyện viết chữ 脾气 theo nét (miễn phí)