尽快jǐn kuàiHán Việt: TẬN KHOÁIHSK 6Bộ: 尸dPhồn thể: 儘快Nghĩa tiếng Việt1.càng nhanh càng tốt2.càng sớm càng tốt Luyện viết chữ 尽快 theo nét (miễn phí)