局限jú xiànHán Việt: CỤC HẠNHSK 6Bộ: 尸v, vnPhồn thể: 侷限Nghĩa tiếng Việt1.giới hạn2.hạn chế3.ràng buộc cái gì trong phạm vi nhất định Luyện viết chữ 局限 theo nét (miễn phí)