限xiànHán Việt: HẠNHSK 7Bộ: 阝v, gNghĩa tiếng Việt1.giới hạn2.hạn chế3.(hình thức kết hợp) giới hạn4.ràng buộc Luyện viết chữ 限 theo nét (miễn phí)