屠杀tú shāHán Việt: ĐỒ SÁTHSK 7Bộ: 尸vn, vPhồn thể: 屠殺Nghĩa tiếng Việt1.tàn sát2.giết thịt Luyện viết chữ 屠杀 theo nét (miễn phí)