杀手shā shǒuHán Việt: SÁT THỦHSK 7Bộ: 木nPhồn thể: 殺手Nghĩa tiếng Việt1.kẻ giết người2.sát nhân3.sát thủ4.(thể thao) đấu thủ đáng gờm Luyện viết chữ 杀手 theo nét (miễn phí)