抹杀mǒ shāHSK 6Bộ: 扌vPhồn thể: 抹殺Nghĩa tiếng Việt1.xoá2.xoá dấu vết3.huỷ chứng cứ4.xoá bỏ5.xoá sạch6.đàn áp Luyện viết chữ 抹杀 theo nét (miễn phí)