岂有此理qǐ yǒu cǐ lǐHSK 6Bộ: 山Phồn thể: 豈有此理Nghĩa tiếng Việt1.làm sao có thể như thế? (thành ngữ)2.vô lý3.nực cười Luyện viết chữ 岂有此理 theo nét (miễn phí)