开工kāi gōngHán Việt: KHAI CÔNGHSK 7Bộ: 廾v, vnPhồn thể: 開工Nghĩa tiếng Việt1.bắt đầu công việc (của nhà máy hoặc công trình kỹ thuật)2.bắt đầu công trình xây dựng Luyện viết chữ 开工 theo nét (miễn phí)