工艺品gōng yì pǐnHán Việt: CÔNG ỚT PHẨMHSK 6Bộ: 工nPhồn thể: 工藝品Nghĩa tiếng Việt1.đồ thủ công2.sản phẩm thủ công Luyện viết chữ 工艺品 theo nét (miễn phí)