顾虑gù lǜHán Việt: CỐ LỰHSK 6Bộ: 页n, vPhồn thể: 顧慮Nghĩa tiếng Việt1.mối băn khoăn2.lo ngại3.lo lắng về4.quan tâm đến Luyện viết chữ 顾虑 theo nét (miễn phí)