布局bù júHán Việt: BỐ CỤCHSK 6Bộ: 巾n, vPhồn thể: 佈局Nghĩa tiếng Việt1.sắp xếp2.bố cục3.bố trí4.khai cuộc (thuật ngữ cờ) Luyện viết chữ 布局 theo nét (miễn phí)