布置bù zhìHán Việt: BỐ TRÍHSK 6Bộ: 巾v, vnPhồn thể: 佈置Nghĩa tiếng Việt1.sắp xếp2.bài trí3.trang hoàng4.chỉnh trang5.triển khai Luyện viết chữ 布置 theo nét (miễn phí)