带路dài lùHán Việt: ĐAI LỘHSK 7Bộ: 巾vPhồn thể: 帶路Nghĩa tiếng Việt1.dẫn đường2.hướng dẫn3.chỉ đường4.(ví) chỉ dạy Luyện viết chữ 带路 theo nét (miễn phí)