出路chū lùHán Việt: XUẤT LỘHSK 6Bộ: 凵nNghĩa tiếng Việt1.lối thoát (nghĩa đen và bóng)2.cơ hội thăng tiến3.một con đường phía trước4.lối ra (cho sản phẩm) Luyện viết chữ 出路 theo nét (miễn phí)