带领dài lǐngHán Việt: ĐAI LĨNHHSK 6Bộ: 巾v, vnPhồn thể: 帶領Nghĩa tiếng Việt1.dẫn dắt2.lãnh đạo Luyện viết chữ 带领 theo nét (miễn phí)