干部gàn bùHán Việt: CAN BỘHSK 7Bộ: 十nPhồn thể: 幹部Nghĩa tiếng Việt1.cán bộ2.quan chức3.sĩ quan4.người quản lý Luyện viết chữ 干部 theo nét (miễn phí)