干扰gān rǎoHán Việt: CAN NHIỄUHSK 6Bộ: 十v, vnPhồn thể: 干擾Nghĩa tiếng Việt1.làm phiền2.can thiệp3.nhiễu loạn4.nhiễu (vật lý) Luyện viết chữ 干扰 theo nét (miễn phí)