干脆gān cuìHSK 5Bộ: 十d, aPhồn thể: 乾脆Nghĩa tiếng Việt1.thẳng thắn2.đi thẳng vào vấn đề3.đơn giản4.chỉ5.có lẽ nên Luyện viết chữ 干脆 theo nét (miễn phí)